global unity
📖 Định nghĩa
-
Sự thống nhất toàn cầu; Sự thống nhất thế giới
💬 Ví dụ
-
The song's lyrics promote a message of global unity and peace.
Lời bài hát truyền tải thông điệp về sự thống nhất toàn cầu và hòa bình.
-
Some scholars argue that digital technology is driving the movement toward global unity.
Một số học giả cho rằng công nghệ kỹ thuật số đang thúc đẩy phong trào hướng tới sự thống nhất thế giới.