global uncertainties

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn toàn cầu; Bất ổn toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. Investors are adjusting their portfolios to mitigate risks associated with global uncertainties.

    Các nhà đầu tư đang điều chỉnh danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro liên quan đến bất ổn toàn cầu.

  2. The company's strategy focuses on resilience against global uncertainties in supply chains.

    Chiến lược của công ty tập trung vào khả năng phục hồi trước những bất ổn toàn cầu trong chuỗi cung ứng.