global trade dynamics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Động lực thương mại toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in tariffs significantly altered global trade dynamics.

    Sự thay đổi đột ngột về thuế quan đã làm thay đổi đáng kể động lực thương mại toàn cầu.