global timeline
📖 Định nghĩa
-
Dòng thời gian toàn cầu; Tiến độ toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Historians study the global timeline of human migration patterns.
Các nhà sử học nghiên cứu dòng thời gian toàn cầu của các mô hình di cư của con người.
-
This milestone accelerates the global timeline for viable commercial fusion power.
Cột mốc này đẩy nhanh tiến độ toàn cầu cho năng lượng nhiệt hạch thương mại khả thi.