global technology regulation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống quản lý công nghệ toàn cầu; Quản trị công nghệ toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The G7 Summit has concluded with a landmark achievement in global technology regulation.

    Hội nghị thượng đỉnh G7 đã kết thúc với một thành tựu mang tính bước ngoặt trong việc quản lý công nghệ toàn cầu.

  2. Experts argue that effective global technology regulation requires cooperation between major economic powers.

    Các chuyên gia lập luận rằng việc quản lý công nghệ toàn cầu hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các cường quốc kinh tế lớn.