global tech industry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngành công nghệ toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The new regulations are expected to significantly impact the global tech industry.

    Các quy định mới dự kiến sẽ tác động đáng kể đến ngành công nghệ toàn cầu.