global tech

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công nghệ toàn cầu; Công nghệ toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The rise of AI has significant implications for global tech.

    Sự trỗi dậy của AI có những tác động đáng kể đến công nghệ toàn cầu.

  2. We need to standardize global tech protocols to ensure interoperability.

    Chúng ta cần tiêu chuẩn hóa các giao thức công nghệ toàn cầu để đảm bảo khả năng tương tác.