global stakes
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro toàn cầu; Lợi ích toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The climate crisis has incredibly high global stakes.
Khủng hoảng khí hậu có những rủi ro toàn cầu cực kỳ cao.
-
Nations must negotiate to protect their global stakes in international trade.
Các quốc gia phải đàm phán để bảo vệ lợi ích toàn cầu của họ trong thương mại quốc tế.