global stage
📖 Định nghĩa
-
Sân khấu toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The young athlete finally had the opportunity to showcase her talent on the global stage.
Vận động viên trẻ cuối cùng đã có cơ hội thể hiện tài năng của mình trên sân khấu toàn cầu.