global sports
📖 Định nghĩa
-
Thể thao toàn cầu; Ngành công nghiệp thể thao toàn cầu; Đại hội thể thao quốc tế
💬 Ví dụ
-
This narrative underscores the evolving landscape of global sports, where talent and determination transcend geographical limitations.
Câu chuyện này nhấn mạnh bối cảnh đang thay đổi của thể thao toàn cầu, nơi tài năng và sự quyết tâm vượt qua mọi giới hạn địa lý.
-
Investors are increasingly interested in funding global sports ventures due to their high revenue potential.
Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến việc tài trợ cho các dự án thể thao toàn cầu do tiềm năng doanh thu cao của chúng.
-
Athletes train for years to qualify for global sports championships like the World Cup.
Các vận động viên phải tập luyện nhiều năm để đủ điều kiện tham dự các giải vô địch thể thao toàn cầu như World Cup.