global sporting landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bối cảnh thể thao toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The rise of new technologies is rapidly changing the global sporting landscape.

    Sự trỗi dậy của công nghệ mới đang nhanh chóng thay đổi bối cảnh thể thao toàn cầu.