global security

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An ninh quốc tế; Khái niệm an ninh toàn diện; Lĩnh vực nghiên cứu chính sách

💬 Ví dụ

  1. The strategic importance of the Strait of Hormuz makes this confrontation particularly volatile for global security.

    Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz khiến cuộc đối đầu này đặc biệt biến động đối với an ninh toàn cầu.

  2. Climate change is now recognized as a major driver of instability affecting global security.

    Biến đổi khí hậu hiện được công nhận là tác nhân chính gây ra sự bất ổn ảnh hưởng đến an ninh toàn cầu.

  3. She completed her doctoral thesis on artificial intelligence within the realm of global security.

    Cô ấy đã hoàn thành luận án tiến sĩ về trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực an ninh toàn cầu.