global sea levels
📖 Định nghĩa
-
Mực nước biển trung bình
💬 Ví dụ
-
Scientists monitor global sea levels to assess the rate of polar ice sheet melting.
Các nhà khoa học theo dõi mực nước biển toàn cầu để đánh giá tốc độ tan chảy của các tảng băng ở cực.