global scale
📖 Định nghĩa
-
trên quy mô toàn cầu; có quy mô rất lớn
💬 Ví dụ
-
Specifically, he aims to combat violence against women on a global scale.
Cụ thể, ông nhằm mục đích chống lại bạo lực đối với phụ nữ trên quy mô toàn cầu.
-
The project requires resources on a global scale that few organizations can provide.
Dự án này đòi hỏi nguồn lực ở quy mô toàn cầu mà ít tổ chức nào có thể cung cấp.