global response
📖 Định nghĩa
-
Phản ứng toàn cầu phối hợp; Phản ứng toàn cầu; Phản ứng sinh học toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The United Nations called for a unified global response to the climate emergency.
Liên Hợp Quốc kêu gọi một phản ứng toàn cầu thống nhất trước tình trạng khẩn cấp khí hậu.
-
The company monitored the global response to its new advertising campaign across social media platforms.
Công ty đã theo dõi phản ứng toàn cầu đối với chiến dịch quảng cáo mới của mình trên các nền tảng mạng xã hội.
-
Researchers are studying the global response of coral reefs to rising ocean temperatures.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu phản ứng toàn cầu của các rạn san hô đối với nhiệt độ đại dương tăng cao.