global recognition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự nổi tiếng toàn cầu; Sự công nhận quốc tế

💬 Ví dụ

  1. The athlete's victory brought her nationwide euphoria and global recognition.

    Chiến thắng của vận động viên đã mang lại cho cô ấy sự phấn khích toàn quốc và sự nổi tiếng toàn cầu.

  2. The new treaty requires global recognition to be effective.

    Hiệp ước mới cần sự công nhận quốc tế để có hiệu lực.