global reception
📖 Định nghĩa
-
sự đón nhận toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The film's global reception was mixed, with critics praising the acting but audiences questioning the plot.
Sự đón nhận toàn cầu đối với bộ phim còn nhiều ý kiến trái chiều, khi các nhà phê bình khen ngợi diễn xuất nhưng khán giả lại nghi ngờ cốt truyện.