global observers
📖 Định nghĩa
-
Quan sát viên toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The failure to reach a peace agreement has caused significant concern among global observers.
Việc thất bại trong việc đạt được thỏa thuận hòa bình đã gây ra sự lo ngại đáng kể trong giới quan sát viên toàn cầu.