global network

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng lưới toàn cầu; Cộng đồng toàn cầu; Mạng lưới kinh doanh quốc tế

💬 Ví dụ

  1. The internet serves as a vital global network for information exchange.

    Internet đóng vai trò là một mạng lưới toàn cầu quan trọng để trao đổi thông tin.

  2. This global network means that no fan is truly alone.

    Mạng lưới toàn cầu này có nghĩa là không có người hâm mộ nào thực sự cô đơn.

  3. The corporation utilizes a global network to manage its supply chain efficiently.

    Tập đoàn sử dụng mạng lưới toàn cầu để quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.