global network
📖 Định nghĩa
-
Mạng lưới toàn cầu; Cộng đồng toàn cầu; Mạng lưới kinh doanh quốc tế
💬 Ví dụ
-
The internet serves as a vital global network for information exchange.
Internet đóng vai trò là một mạng lưới toàn cầu quan trọng để trao đổi thông tin.
-
This global network means that no fan is truly alone.
Mạng lưới toàn cầu này có nghĩa là không có người hâm mộ nào thực sự cô đơn.
-
The corporation utilizes a global network to manage its supply chain efficiently.
Tập đoàn sử dụng mạng lưới toàn cầu để quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.