global media

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Truyền thông toàn cầu; Hệ thống truyền thông toàn cầu; Tập đoàn truyền thông toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. As the date of the visit approaches, global media continues to monitor every detail of the Prime Minister’s schedule.

    Khi ngày thăm sắp đến, truyền thông toàn cầu tiếp tục theo dõi mọi chi tiết trong lịch trình của Thủ tướng.

  2. The rise of social media has significantly altered the dynamics of global media coverage during major geopolitical events.

    Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể động lực trong việc đưa tin của truyền thông toàn cầu trong các sự kiện địa chính trị lớn.

  3. Global media conglomerates often struggle to balance standardized content with local cultural sensitivities in different regions.

    Các tập đoàn truyền thông toàn cầu thường gặp khó khăn trong việc cân bằng nội dung tiêu chuẩn hóa với các nhạy cảm văn hóa địa phương ở các khu vực khác nhau.