global markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thị trường toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in interest rates caused volatility across global markets.

    Sự thay đổi đột ngột của lãi suất đã gây ra sự biến động trên các thị trường toàn cầu.