global market uncertainties

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất định thị trường toàn cầu; Yếu tố bất ổn thị trường toàn cầu; Bất ổn thị trường toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly diversifying their portfolios to mitigate risks associated with global market uncertainties.

    Các nhà đầu tư đang đa dạng hóa danh mục đầu tư ngày càng nhiều hơn để giảm thiểu rủi ro liên quan đến bất định thị trường toàn cầu.

  2. The company adopted a conservative strategy to navigate through periods of global market uncertainties.

    Công ty đã áp dụng chiến lược bảo thủ để vượt qua các giai đoạn bất định của thị trường toàn cầu.

  3. Stakeholders view this as a stabilizing move amidst global market uncertainties.

    Các bên liên quan xem đây là một động thái ổn định giữa những bất ổn của thị trường toàn cầu.