global leadership position

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lãnh đạo toàn cầu; Lãnh đạo toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. This initiative aims to consolidate federal efforts and ensure that the United States maintains its global leadership position.

    Sáng kiến này nhằm củng cố các nỗ lực liên bang và đảm bảo rằng Hoa Kỳ duy trì vị thế lãnh đạo toàn cầu của mình.

  2. The company's investment in renewable energy technology has secured its global leadership position in the green sector.

    Đầu tư của công ty vào công nghệ năng lượng tái tạo đã đảm bảo vị thế lãnh đạo toàn cầu của nó trong lĩnh vực xanh.