global leaders
📖 Định nghĩa
-
lãnh đạo toàn cầu; người dẫn đầu toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Global leaders met in Geneva to establish new rules for artificial intelligence safety.
Các nhà lãnh đạo toàn cầu đã họp tại Geneva để thiết lập các quy tắc mới về an toàn trí tuệ nhân tạo.
-
The company is recognized as one of the global leaders in renewable energy technology.
Công ty được công nhận là một trong những người dẫn đầu toàn cầu về công nghệ năng lượng tái tạo.