global inflation rates
📖 Định nghĩa
-
Lạm phát toàn cầu; Chỉ số so sánh kinh tế quốc tế
💬 Ví dụ
-
Central banks are closely monitoring global inflation rates to adjust monetary policies accordingly.
Các ngân hàng trung ương đang giám sát chặt chẽ tỷ lệ lạm phát toàn cầu để điều chỉnh chính sách tiền tệ tương ứng.
-
Diverging global inflation rates have led to significant fluctuations in currency exchange markets.
Các tỷ lệ lạm phát toàn cầu khác biệt đã dẫn đến những biến động đáng kể trên thị trường ngoại hối.