global inflation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lạm phát toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The sharp rise in gold prices signals deep-seated anxieties regarding global inflation and potential currency devaluation.

    Sự tăng mạnh của giá vàng báo hiệu những lo ngại sâu sắc về lạm phát toàn cầu và khả năng mất giá tiền tệ.