global impact
📖 Định nghĩa
-
tác động toàn cầu; tầm ảnh hưởng toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The new environmental policy is expected to have a significant global impact.
Chính sách môi trường mới được kỳ vọng sẽ có tác động toàn cầu đáng kể.
-
The corporation is expanding its operations to increase its global impact.
Công ty đang mở rộng hoạt động để tăng cường tầm ảnh hưởng toàn cầu.