global humanitarian response mobilizes
📖 Định nghĩa
-
Huy động nhân đạo toàn cầu
💬 Ví dụ
-
As the earthquake struck, the global humanitarian response mobilizes to provide immediate relief.
Khi trận động đất xảy ra, sự ứng phó nhân đạo toàn cầu đã được huy động để cung cấp cứu trợ khẩn cấp.