global health equity
📖 Định nghĩa
-
Công bằng sức khỏe toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Achieving global health equity requires addressing the systemic disparities in medical access between wealthy and developing nations.
Đạt được công bằng sức khỏe toàn cầu đòi hỏi phải giải quyết sự chênh lệch có hệ thống trong tiếp cận y tế giữa các quốc gia giàu và các quốc gia đang phát triển.