global governing body

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ quan quản lý quốc tế; Cơ quan quản lý toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The global governing body announced new regulations to ensure fair play in international competitions.

    Cơ quan quản lý toàn cầu đã công bố các quy định mới để đảm bảo tính công bằng trong các cuộc thi quốc tế.

  2. By stepping back from Infantino, France aims to leverage its influence to demand more rigorous standards of ethical conduct within the global governing body.

    Bằng cách lùi lại khỏi Infantino, Pháp nhằm tận dụng ảnh hưởng của mình để yêu cầu các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt hơn trong cơ quan quản lý toàn cầu.