global gathering
📖 Định nghĩa
-
Cuộc tụ họp toàn cầu; Sự thu thập toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The robotics conference served as a global gathering for innovators.
Hội nghị robot đóng vai trò là một cuộc tụ họp toàn cầu cho các nhà đổi mới.
-
The research project required a global gathering of diverse climate data.
Dự án nghiên cứu yêu cầu sự thu thập toàn cầu các dữ liệu khí hậu đa dạng.