global financial markets
📖 Định nghĩa
-
Thị trường tài chính toàn cầu; Thị trường tài chính toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Global financial markets reacted immediately to the news, with crude oil prices surging past the critical $90 threshold per barrel.
Các thị trường tài chính toàn cầu đã phản ứng ngay lập tức với tin tức, với giá dầu thô tăng vọt vượt qua ngưỡng quan trọng 90 USD mỗi thùng.
-
Investors are closely monitoring global financial markets for signs of recovery after the recent economic downturn.
Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các thị trường tài chính toàn cầu để tìm dấu hiệu phục hồi sau đợt suy thoái kinh tế gần đây.