global finance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống tài chính quốc tế; Tài chính toàn cầu; Tài chính toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The crisis in global finance has led to stricter regulations on cross-border banking activities.

    Khủng hoảng tài chính toàn cầu đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn đối với hoạt động ngân hàng xuyên biên giới.

  2. She specializes in global finance, focusing on emerging markets in Southeast Asia.

    Cô ấy chuyên về tài chính toàn cầu, tập trung vào các thị trường mới nổi ở Đông Nam Á.

  3. Implications for global finance suggest that local economic policies can have ripple effects worldwide.

    Các hàm ý đối với tài chính toàn cầu cho thấy các chính sách kinh tế địa phương có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn thế giới.