global finance
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống tài chính quốc tế; Tài chính toàn cầu; Tài chính toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The crisis in global finance has led to stricter regulations on cross-border banking activities.
Khủng hoảng tài chính toàn cầu đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn đối với hoạt động ngân hàng xuyên biên giới.
-
She specializes in global finance, focusing on emerging markets in Southeast Asia.
Cô ấy chuyên về tài chính toàn cầu, tập trung vào các thị trường mới nổi ở Đông Nam Á.
-
Implications for global finance suggest that local economic policies can have ripple effects worldwide.
Các hàm ý đối với tài chính toàn cầu cho thấy các chính sách kinh tế địa phương có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn thế giới.