global filmmaking
📖 Định nghĩa
-
Làm phim toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The festival aims to foster innovation and artistic excellence in global filmmaking.
Liên hoan phim nhằm thúc đẩy sự đổi mới và sự xuất sắc về nghệ thuật trong làm phim toàn cầu.