global engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tham gia toàn cầu; Sự tương tác toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The country's foreign policy focuses on increasing global engagement through diplomatic missions.

    Chính sách đối ngoại của quốc gia tập trung vào việc tăng cường sự tham gia toàn cầu thông qua các phái đoàn ngoại giao.

  2. The surge in tourism has led to greater global engagement between different cultures.

    Sự gia tăng du lịch đã dẫn đến sự tương tác toàn cầu lớn hơn giữa các nền văn hóa khác nhau.