global energy supplies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nguồn cung năng lượng toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The stability of global energy supplies remains a primary concern for world leaders.

    Sự ổn định của nguồn cung năng lượng toàn cầu vẫn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà lãnh đạo thế giới.