global economic pressures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Áp lực kinh tế toàn cầu; Khó khăn vĩ mô

💬 Ví dụ

  1. As Apple enters this new chapter, the focus shifts to how Ternus will navigate challenges such as regulatory scrutiny and global economic pressures.

    Khi Apple bước vào chương mới này, trọng tâm chuyển sang cách Ternus sẽ vượt qua các thách thức như sự giám sát của cơ quan quản lý và áp lực kinh tế toàn cầu.

  2. Many multinational corporations are restructuring their supply chains to mitigate the risks posed by global economic pressures.

    Nhiều tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro do áp lực kinh tế toàn cầu gây ra.