global economic outlook

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. triển vọng kinh tế toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The report provides a detailed analysis of the global economic outlook for the coming year.

    Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về triển vọng kinh tế toàn cầu trong năm tới.