global connectivity
📖 Định nghĩa
-
Kết nối toàn cầu; Kết nối kỹ thuật số toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The expansion of high-speed rail networks enhances global connectivity.
Việc mở rộng mạng lưới đường sắt tốc độ cao giúp tăng cường kết nối toàn cầu.
-
Satellite internet aims to improve global connectivity in remote areas.
Internet vệ tinh nhằm cải thiện kết nối kỹ thuật số toàn cầu ở các vùng sâu vùng xa.