global competition
📖 Định nghĩa
-
cạnh tranh toàn cầu; cạnh tranh toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Companies must innovate to survive in the face of intense global competition.
Các công ty phải đổi mới để tồn tại trước sự cạnh tranh toàn cầu gay gắt.
-
The new coaching regime aims to foster a cohesive unit capable of competing at the highest level of global competition.
Chế độ huấn luyện mới nhằm mục đích nuôi dưỡng một tập thể gắn kết có khả năng thi đấu ở cấp độ cao nhất của cạnh tranh toàn cầu.