global community
📖 Định nghĩa
-
Cộng đồng quốc tế; Cộng đồng toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Despite the staggering mortality rate, this public health emergency has received minimal attention from the global community.
Mặc dù tỷ lệ tử vong ở mức kinh khủng, tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng này vẫn nhận được sự quan tâm tối thiểu từ cộng đồng quốc tế.
-
Scientists from the global community collaborated to map the human genome.
Các nhà khoa học từ cộng đồng toàn cầu đã hợp tác để lập bản đồ bộ gen người.