global climate trajectories
📖 Định nghĩa
-
Xu hướng khí hậu toàn cầu; Quỹ đạo khí hậu
💬 Ví dụ
-
Scientists are modeling various global climate trajectories to predict the impact of rising greenhouse gas emissions by 2050.
Các nhà khoa học đang mô hình hóa các quỹ đạo khí hậu toàn cầu khác nhau để dự đoán tác động của việc tăng phát thải khí nhà kính vào năm 2050.
-
The report highlights that without immediate policy changes, global climate trajectories will lead to irreversible ecological damage.
Báo cáo nhấn mạnh rằng nếu không có thay đổi chính sách ngay lập tức, các quỹ đạo khí hậu toàn cầu sẽ dẫn đến thiệt hại sinh thái không thể phục hồi.