global audience
📖 Định nghĩa
-
Khán giả toàn cầu; Khán giả toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The streaming service expanded its library to appeal to a global audience.
Dịch vụ phát trực tuyến đã mở rộng thư viện để thu hút khán giả toàn cầu.
-
Modern designers strive to create visuals that resonate with a global audience.
Các nhà thiết kế hiện đại nỗ lực tạo ra những hình ảnh có sức lan tỏa tới khán giả toàn cầu.