global audience

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khán giả toàn cầu; Khán giả toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The streaming service expanded its library to appeal to a global audience.

    Dịch vụ phát trực tuyến đã mở rộng thư viện để thu hút khán giả toàn cầu.

  2. Modern designers strive to create visuals that resonate with a global audience.

    Các nhà thiết kế hiện đại nỗ lực tạo ra những hình ảnh có sức lan tỏa tới khán giả toàn cầu.