glaciers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgleɪʃɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khối băng lớn; khối băng (số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. Glaciers shape the landscape.

    Khối băng định hình cảnh quan.

  2. The glaciers are retreating.

    Khối băng đang co lại.