gigawatts
📖 Định nghĩa
-
noun
dạng số nhiều của gigawatt; đơn vị công suất bằng một tỷ watt; được sử dụng tập thể cho khả năng sản xuất điện quy mô lớn
💬 Ví dụ
-
The plant produces 500 gigawatts.
Nhà máy sản xuất 500 gigawatt.
-
Global gigawatts are rising.
Gigawatt toàn cầu đang tăng.