gets to
📖 Định nghĩa
-
đến nơi; gây ra một cảm xúc cho ai đó
💬 Ví dụ
-
She gets to work early every day.
Cô ấy đến nơi làm việc sớm mỗi ngày.
-
The movie really gets to me.
Bộ phim thực sự chạm đến tôi.