german squad
📖 Định nghĩa
-
Đội tuyển Đức; Biệt đội Đức
💬 Ví dụ
-
The German squad employed a tactical screen reminiscent of strategies often seen in Arsenal's matches.
Đội tuyển Đức đã sử dụng một màn chắn chiến thuật gợi nhớ đến các chiến lược thường thấy trong các trận đấu của Arsenal.
-
The German squad was deployed to the border for training exercises.
Biệt đội Đức đã được triển khai đến biên giới để diễn tập.