german government
📖 Định nghĩa
-
Chính phủ Liên bang Đức; Chính phủ Đức
💬 Ví dụ
-
The severity of the accusation underscores the gravity with which the German government views the breach of security.
Tính nghiêm trọng của cáo buộc nhấn mạnh mức độ nghiêm túc mà chính phủ Đức coi trọng việc vi phạm an ninh.
-
Critics argue that the German government needs to adopt more aggressive measures to combat climate change.
Các nhà phê bình lập luận rằng chính phủ Đức cần áp dụng các biện pháp mạnh mẽ hơn để chống lại biến đổi khí hậu.