german authorities
📖 Định nghĩa
-
Cơ quan Đức; Cơ quan chức năng Đức
💬 Ví dụ
-
German authorities have formally identified the recent attack at Leipzig-Halle Airport as an act of state-sponsored terrorism.
Các cơ quan chức năng Đức đã chính thức xác định cuộc tấn công gần đây tại sân bay Leipzig-Halle là một hành động khủng bố do nhà nước bảo trợ.
-
German authorities are currently investigating the source of the data breach that affected several major corporations.
Các cơ quan chức năng Đức hiện đang điều tra nguồn gốc của vụ rò rỉ dữ liệu ảnh hưởng đến nhiều tập đoàn lớn.