geopolitical risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro địa chính trị; Rủi ro địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly concerned about geopolitical risks as trade tensions escalate between major global powers.

    Các nhà đầu tư ngày càng lo ngại về rủi ro địa chính trị khi căng thẳng thương mại leo thang giữa các cường quốc toàn cầu.

  2. As geopolitical risks persist, market participants remain vigilant, adjusting portfolios to navigate the unpredictable landscape of inflation, energy costs, and technological shifts.

    Khi các rủi ro địa chính trị tiếp tục tồn tại, các nhà tham gia thị trường vẫn cảnh giác và điều chỉnh danh mục đầu tư để đối phó với bối cảnh khó lường của lạm phát, chi phí năng lượng và những thay đổi công nghệ.